- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
hồn vía lên mây; kinh hồn bạt vía [thành ngữ]
Anh ấy sợ đến mức hồn bay phách lạc.
hồn vía lên mây; kinh hồn bạt vía [thành ngữ]
Anh ấy sợ đến mức hồn bay phách lạc.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
hồn vía lên mây; kinh hồn bạt vía [thành ngữ]
hồn vía lên mây; kinh hồn bạt vía [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.