- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
Anh ấy cần phải phẫu thuật bắc cầu tim.
phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
Anh ấy cần phải phẫu thuật bắc cầu tim.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.