- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tâm huyết; công sức tâm huyết
中付出的全部精力和努力fùchū de quánbù jīnglì hé nǔlì
Đây là tâm huyết của tôi.
tâm huyết; công sức (bỏ ra cho việc gì)
中为了某事费力投入的精力和努力wèile mǒushì fèilì tóurù de jīnglì hé nǔlì
Anh ấy đã bỏ ra rất nhiều tâm huyết cho dự án này.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
tâm huyết; công sức tâm huyết
中付出的全部精力和努力fùchū de quánbù jīnglì hé nǔlì
Đây là tâm huyết của tôi.
tâm huyết; công sức (bỏ ra cho việc gì)
中为了某事费力投入的精力和努力wèile mǒushì fèilì tóurù de jīnglì hé nǔlì
Anh ấy đã bỏ ra rất nhiều tâm huyết cho dự án này.
tâm huyết; công sức
中付出的精力和努力fùchū de jīnglì hé nǔlì
Anh ấy đã bỏ rất nhiều tâm huyết vào dự án này.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tâm huyết; công sức tâm huyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tâm huyết; công sức
中付出的精力和努力fùchū de jīnglì hé nǔlì
Anh ấy đã bỏ rất nhiều tâm huyết vào dự án này.