- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
nổi hứng bất chợt; hứng khởi đột nhiên [thành ngữ]
Anh ấy chợt nảy ra ý định đi du lịch.
nổi hứng bất chợt; nhất thời bốc đồng [thành ngữ]
Anh ấy cao hứng, quyết định đi du lịch.
nổi hứng bất chợt; tâm huyết dâng trào [thành ngữ]
nổi hứng bất chợt; hứng khởi đột nhiên [thành ngữ]
Anh ấy chợt nảy ra ý định đi du lịch.
nổi hứng bất chợt; nhất thời bốc đồng [thành ngữ]
Anh ấy cao hứng, quyết định đi du lịch.
nổi hứng bất chợt; tâm huyết dâng trào [thành ngữ]
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
nổi hứng bất chợt; hứng khởi đột nhiên [thành ngữ]
nổi hứng bất chợt; hứng khởi đột nhiên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.