- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
nhịp tim chậm; nhịp tim quá chậm (bradycardia)
Nhịp tim chậm là một loại bệnh tim.
nhịp tim chậm; nhịp tim quá chậm (bradycardia)
Nhịp tim chậm là một loại bệnh tim.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
nhịp tim chậm; nhịp tim quá chậm (bradycardia)
nhịp tim chậm; nhịp tim quá chậm (bradycardia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.