- 心tâm(trái tim, lòng)
- 丿phiệt(nét phẩy xuyên qua)
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
kính cẩn; trang trọng [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy rất cung kính với giáo viên.
tôn kính; lễ phép; cung kính [thành ngữ](kế thừa)
kính cẩn; trang trọng [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy rất cung kính với giáo viên.
tôn kính; lễ phép; cung kính [thành ngữ](kế thừa)
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Dùng gậy nhắc nhở để tỏ lòng kính trọng, không được cẩu thả.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Dùng gậy nhắc nhở để tỏ lòng kính trọng, không được cẩu thả.
kính cẩn; trang trọng [thành ngữ]
kính cẩn; trang trọng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.