- 刃nhẫn(lưỡi dao)
- 心tâm(trái tim)
Chịu đựng lưỡi dao cắt vào tim mà vẫn nhẫn nhịn không hề dao động.
cam chịu nhục nhã để gánh vác trọng trách [thành ngữ]
Anh ấy nhẫn nhục chịu đựng, cuối cùng đã thành công.
cam chịu nhục nhã để gánh vác trọng trách [thành ngữ]
Anh ấy nhẫn nhục chịu đựng, cuối cùng đã thành công.
Chịu đựng lưỡi dao cắt vào tim mà vẫn nhẫn nhịn không hề dao động.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Chịu đựng lưỡi dao cắt vào tim mà vẫn nhẫn nhịn không hề dao động.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
cam chịu nhục nhã để gánh vác trọng trách [thành ngữ]
cam chịu nhục nhã để gánh vác trọng trách [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.