- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bồn chồn lo lắng; tâm trạng bất an [thành ngữ]
Trong lòng anh ấy thấp thỏm không yên.
bồn chồn lo lắng; tâm trạng bất an [thành ngữ]
Trong lòng anh ấy thấp thỏm không yên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
bồn chồn lo lắng; tâm trạng bất an [thành ngữ]
bồn chồn lo lắng; tâm trạng bất an [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.