- 亡vong(mất, chạy trốn)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
quên; lãng quên
中不记得;把某事放在脑后bù jìde; bǎ mǒu shì fàng zài nǎo hòu
Tôi quên tên anh ấy rồi.
quên; lãng quên
中不记得;把某事放在脑后bù jìde; bǎ mǒu shì fàng zài nǎo hòu
Tôi quên tên anh ấy rồi.
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
quên; lãng quên
quên; lãng quên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.