huýt sáo (bằng miệng/ngón tay)
Anh ấy huýt sáo một tiếng.
huýt sáo; tiếng huýt sáo
huýt sáo (bằng miệng/ngón tay)
Anh ấy huýt sáo một tiếng.
huýt sáo; tiếng huýt sáo
huýt sáo (bằng miệng/ngón tay)
huýt sáo (bằng miệng/ngón tay)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.