- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
hoài niệm quá khứ; hoài cổ
Anh ấy thích hoài cổ.
hoài niệm quá khứ; hoài cổ
hoài niệm quá khứ; hoài cổ
hoài niệm về quá khứ; hoài cổ
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
hoài niệm quá khứ; hoài cổ
Anh ấy thích hoài cổ.
hoài niệm quá khứ; hoài cổ
hoài niệm quá khứ; hoài cổ
hoài niệm về quá khứ; hoài cổ
Anh ấy là một người hoài cổ.
hoài niệm quá khứ; hoài cổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người hoài cổ.