- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
ấp ủ; mang (trong lòng)
Cô ấy có tình yêu cuộc sống.
ấp ủ; mang (trong lòng)
Cô ấy có tình yêu cuộc sống.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
ấp ủ; mang (trong lòng)
ấp ủ; mang (trong lòng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.