- 氵thủy(nước)
- 工công(thợ, công việc)
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
sông Nộ Giang (thượng nguồn của sông Salween, chảy qua nam Tây Tạng và tây bắc Vân Nam)
Nộ Giang là một con sông quan trọng ở vùng tây nam Trung Quốc.
sông Nộ Giang (thượng nguồn của sông Salween, chảy qua nam Tây Tạng và tây bắc Vân Nam)
Nộ Giang là một con sông quan trọng ở vùng tây nam Trung Quốc.
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
sông Nộ Giang (thượng nguồn của sông Salween, chảy qua nam Tây Tạng và tây bắc Vân Nam)
sông Nộ Giang (thượng nguồn của sông Salween, chảy qua nam Tây Tạng và tây bắc Vân Nam)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.