- 而nhi(bộ râu (tượng hình))
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
trợn mắt nhìn; nhìn trừng trừng [thành ngữ]
Anh ấy trừng mắt nhìn tôi.
trợn mắt nhìn; nhìn trừng trừng [thành ngữ]
Anh ấy trừng mắt nhìn tôi.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
trợn mắt nhìn; nhìn trừng trừng [thành ngữ]
trợn mắt nhìn; nhìn trừng trừng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.