- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
(lóng) "sư mì đa" (từ cuối câu giả giọng Hàn Quốc, phỏng theo đuôi câu tiếng Hàn "seumnida")
Bạn ăn cơm chưa vậy?
(đùa) người Hàn Quốc
Anh ấy là một người Hàn Quốc.
(lóng) "sư mì đa" (từ cuối câu giả giọng Hàn Quốc, phỏng theo đuôi câu tiếng Hàn "seumnida")
Bạn ăn cơm chưa vậy?
(đùa) người Hàn Quốc
Anh ấy là một người Hàn Quốc.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
(lóng) "sư mì đa" (từ cuối câu giả giọng Hàn Quốc, phỏng theo đuôi câu tiếng Hàn "seumnida")
(lóng) "sư mì đa" (từ cuối câu giả giọng Hàn Quốc, phỏng theo đuôi câu tiếng Hàn "seumnida")
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.