- 相tương(nhìn nhau, lẫn nhau)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
lịch sử tư tưởng
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử tư tưởng Trung Quốc.
lịch sử tư tưởng
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử tư tưởng Trung Quốc.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
lịch sử tư tưởng
lịch sử tư tưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.