- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
vội vã; bận rộn
Anh ấy vội vàng đi rồi.
vội vàng; hấp tấp
vội vã; bận rộn
Anh ấy vội vàng đi rồi.
vội vàng; hấp tấp
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
vội vã; bận rộn
vội vã; bận rộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.