- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
người nóng tính; người hay nóng vội
Anh ấy là một người nóng nảy.
người nóng tính; người hay nóng vội
Anh ấy là một người nóng tính.
người nóng tính; người hay nóng vội
Anh ấy là một người nóng nảy.
người nóng tính; người hay nóng vội
Anh ấy là một người nóng tính.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người nóng tính; người hay nóng vội
người nóng tính; người hay nóng vội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.