- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
vội vã; bận rộn
Anh ấy vội vã bỏ đi.
mất kiên nhẫn; bực bội; khó chịu
Anh ấy đã đi một cách vội vã.
vội vàng; hấp tấp
Anh ấy làm việc lúc nào cũng vội vàng.
vội vã; bận rộn
Anh ấy vội vã bỏ đi.
mất kiên nhẫn; bực bội; khó chịu
Anh ấy đã đi một cách vội vã.
vội vàng; hấp tấp
Anh ấy làm việc lúc nào cũng vội vàng.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
vội vã; bận rộn
vội vã; bận rộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.