- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
lửa to; lửa mạnh (trong nấu ăn)
Dùng lửa lớn xào nhanh.
nhiệt nội sinh do lo lắng; (y học cổ truyền) hỏa bốc do lo âu
Gần đây anh ấy bị cấp hỏa công tâm.
lửa to; lửa mạnh (trong nấu ăn)
Dùng lửa lớn xào nhanh.
nhiệt nội sinh do lo lắng; (y học cổ truyền) hỏa bốc do lo âu
Gần đây anh ấy bị cấp hỏa công tâm.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
lửa to; lửa mạnh (trong nấu ăn)
lửa to; lửa mạnh (trong nấu ăn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.