- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
khẩn thiết; tha thiết; (văn) thiết tha
Anh ấy đang vội đi.
khẩn thiết; tha thiết; (văn) thiết tha
Anh ấy đang vội đi.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
khẩn thiết; tha thiết; (văn) thiết tha
khẩn thiết; tha thiết; (văn) thiết tha
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.