- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
tốc độ cao; nhanh chóng; cấp tốc
Anh ấy chạy rất nhanh.
nhanh chóng; cấp tốc; tốc độ cao
Kinh tế Trung Quốc phát triển nhanh chóng.
vội vã; bận rộn
Anh ấy vội vã chạy ra ngoài.
tốc độ cao; nhanh chóng; cấp tốc
Anh ấy chạy rất nhanh.
nhanh chóng; cấp tốc; tốc độ cao
Kinh tế Trung Quốc phát triển nhanh chóng.
vội vã; bận rộn
Anh ấy vội vã chạy ra ngoài.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
tốc độ cao; nhanh chóng; cấp tốc
tốc độ cao; nhanh chóng; cấp tốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.