- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
bất hạnh; không may; rủi ro
Anh ấy gặp phải tai ương.
khủng hoảng; nguy cơ; khủng hoảng
Chúng ta nên giúp đỡ những người gặp khó khăn.
nguy hiểm nghiêm trọng; lâm nguy
bất hạnh; không may; rủi ro
Anh ấy gặp phải tai ương.
khủng hoảng; nguy cơ; khủng hoảng
Chúng ta nên giúp đỡ những người gặp khó khăn.
nguy hiểm nghiêm trọng; lâm nguy
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
bất hạnh; không may; rủi ro
bất hạnh; không may; rủi ro
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy gặp nguy hiểm.
tình huống nguy cấp; hoạn nạn khẩn cấp
Anh ấy luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.
tai hoạ lớn; đại hoạ
Họ đang trải qua thảm họa.
khẩn cấp nguy nan; hoạn nạn khẩn cấp
Khi gặp trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 110.
hăng hái giúp người trong lúc hoạn nạn
Anh ấy gặp nguy hiểm.
tình huống nguy cấp; hoạn nạn khẩn cấp
Anh ấy luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.
tai hoạ lớn; đại hoạ
Họ đang trải qua thảm họa.
khẩn cấp nguy nan; hoạn nạn khẩn cấp
Khi gặp trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 110.
hăng hái giúp người trong lúc hoạn nạn