- 夗uyển(nằm nghiêng, uốn khúc)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Oán hận là nỗi đau nằm sâu trong trái tim, uốn khúc không thể giải thoát.
kẻ thù; thù địch
Anh ấy có rất nhiều kẻ thù.
kẻ thù; thù địch
Anh ta đã trở thành kẻ thù của tôi.
kẻ thù; thù địch
Anh ấy có rất nhiều kẻ thù.
kẻ thù; thù địch
Anh ta đã trở thành kẻ thù của tôi.
Oán hận là nỗi đau nằm sâu trong trái tim, uốn khúc không thể giải thoát.
Oán hận là nỗi đau nằm sâu trong trái tim, uốn khúc không thể giải thoát.
kẻ thù; thù địch
kẻ thù; thù địch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.