- 夗uyển(nằm nghiêng, uốn khúc)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Oán hận là nỗi đau nằm sâu trong trái tim, uốn khúc không thể giải thoát.
oán hận; thù hận
Anh ấy oán trách số phận của mình.
hối hận; ân hận
Anh ấy không ngừng hối hận về lỗi lầm của mình.
oán hận; bất mãn
Trong lòng anh ấy tràn đầy oán hận.
oán hận; thù hận
Anh ấy oán trách số phận của mình.
hối hận; ân hận
Anh ấy không ngừng hối hận về lỗi lầm của mình.
oán hận; bất mãn
Trong lòng anh ấy tràn đầy oán hận.
Oán hận là nỗi đau nằm sâu trong trái tim, uốn khúc không thể giải thoát.
Oán hận là nỗi đau nằm sâu trong trái tim, uốn khúc không thể giải thoát.
oán hận; thù hận
oán hận; thù hận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.