- 心tâm(trái tim, tâm trí)
- 口khẩu(cái miệng)
- 丷bát(hai nét phẩy)
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
chung kết; trận chung kết
Họ đã vào vòng chung kết.
chung kết; trận chung kết
Họ đã vào vòng chung kết.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
chung kết; trận chung kết
chung kết; trận chung kết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.