- 心tâm(trái tim, tâm trí)
- 口khẩu(cái miệng)
- 丷bát(hai nét phẩy)
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
tổng dung tích; tổng tấn vị
Tổng trọng tải của con tàu này là bao nhiêu?
tổng dung tích; tổng tấn vị
Tổng trọng tải của con tàu này là bao nhiêu?
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Chữ 口 chỉ đơn vị đo lường, còn 屯 cho âm 'tấn' – một tấn hàng nặng như cả đoàn quân đóng trại.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Chữ 口 chỉ đơn vị đo lường, còn 屯 cho âm 'tấn' – một tấn hàng nặng như cả đoàn quân đóng trại.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
tổng dung tích; tổng tấn vị
tổng dung tích; tổng tấn vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.