- 心tâm(trái tim, tâm trí)
- 口khẩu(cái miệng)
- 丷bát(hai nét phẩy)
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
thi đấu tính gậy (golf)
Anh ấy đã thắng giải tổng gậy.
thi đấu tính gậy (golf)
Anh ấy đã thắng giải tổng gậy.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
thi đấu tính gậy (golf)
thi đấu tính gậy (golf)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.