- 心tâm(trái tim, tâm trí)
- 口khẩu(cái miệng)
- 丷bát(hai nét phẩy)
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
tổng hợp; tụ lại
Những con suối nhỏ hội tụ thành dòng sông.
tổng hợp; tập hợp; tuyển tập
Đây là một bản tổng hợp.
tổng hợp; cửa hàng bán tất cả
Cửa hàng này là một trung tâm bách hóa.
tổng hợp; tụ lại
Những con suối nhỏ hội tụ thành dòng sông.
tổng hợp; tập hợp; tuyển tập
Đây là một bản tổng hợp.
tổng hợp; cửa hàng bán tất cả
Cửa hàng này là một trung tâm bách hóa.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Thùng chứa nước sông Hoài gợi hình ảnh nơi tụ hội, quy tập mọi dòng chảy.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Thùng chứa nước sông Hoài gợi hình ảnh nơi tụ hội, quy tập mọi dòng chảy.
tổng hợp; tụ lại
tổng hợp; tụ lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bánh sandwich tổng hợp; bánh kẹp nhiều nguyên liệu
bánh sandwich tổng hợp; bánh kẹp nhiều nguyên liệu