- 心tâm(trái tim, tâm trí)
- 口khẩu(cái miệng)
- 丷bát(hai nét phẩy)
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
tuy nhiên; nhưng; mà
中表示事情最终必然会发生或必须这样做biǎoshì shìqing zuìzhōng bìrán huì fāshēng huòzhě bìxū zhèyàng zuò
Bạn dù sao cũng phải ăn cơm chứ?
tuy nhiên; nhưng; mà
中表示事情最终必然会发生或必须这样做biǎoshì shìqing zuìzhōng bìrán huì fāshēng huòzhě bìxū zhèyàng zuò
Bạn dù sao cũng phải ăn cơm chứ?
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
tuy nhiên; nhưng; mà
tuy nhiên; nhưng; mà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.