- 心tâm(trái tim, tâm trí)
- 口khẩu(cái miệng)
- 丷bát(hai nét phẩy)
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
tổng lượng; tổng số lượng
Tổng lượng năm nay là bao nhiêu?
tổng lượng; tổng số lượng
Tổng doanh số tháng này là bao nhiêu?
tổng lượng; tổng số lượng
Tổng lượng năm nay là bao nhiêu?
tổng lượng; tổng số lượng
Tổng doanh số tháng này là bao nhiêu?
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
tổng lượng; tổng số lượng
tổng lượng; tổng số lượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.