- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
hoài niệm; nhớ về quá khứ(kế thừa)
Tôi thích hoài niệm.
hoài niệm; nhớ về quá khứ(kế thừa)
Anh ấy rất hoài niệm.
hoài niệm; nhớ về quá khứ(kế thừa)
Tôi thích hoài niệm.
hoài niệm; nhớ về quá khứ(kế thừa)
Anh ấy rất hoài niệm.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
hoài niệm; nhớ về quá khứ
hoài niệm; nhớ về quá khứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.