- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
bệnh dại; chứng sợ nước
Bệnh dại là một căn bệnh nghiêm trọng.
chứng sợ nước; bệnh dại (triệu chứng sợ nước)
Anh ấy bị bệnh sợ nước.
bệnh dại; chứng sợ nước
Bệnh dại là một căn bệnh nghiêm trọng.
chứng sợ nước; bệnh dại (triệu chứng sợ nước)
Anh ấy bị bệnh sợ nước.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
bệnh dại; chứng sợ nước
bệnh dại; chứng sợ nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.