sao (cố định); hằng tinh
中天空中能发光的球形天体,位置相对不变tiānkōng zhōng néng fāguāng de qiúxíng tiāntǐ、wèizhì xiāngduì búbiàn
Mặt trời là một ngôi sao.
sao (cố định); hằng tinh
中天空中能发光的球形天体,位置相对不变tiānkōng zhōng néng fāguāng de qiúxíng tiāntǐ、wèizhì xiāngduì búbiàn
Mặt trời là một ngôi sao.
sao (cố định); hằng tinh
sao (cố định); hằng tinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.