- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
răng vĩnh viễn; răng trưởng thành
Răng vĩnh viễn là răng quan trọng nhất trong cuộc đời con người.
răng vĩnh viễn; răng trưởng thành
Răng vĩnh viễn là răng quan trọng nhất trong cuộc đời con người.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
răng vĩnh viễn; răng trưởng thành
răng vĩnh viễn; răng trưởng thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.