bao dung; khoan dung; tha thứ
中原谅;宽容别人的过错yuánliàng; kuānróng biéren de guòcuò
Xin thứ lỗi cho tôi nói thẳng.
bao dung; khoan dung; tha thứ
中原谅;宽容别人的过错yuánliàng; kuānróng biéren de guòcuò
Xin thứ lỗi cho tôi nói thẳng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.