- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
rộng rãi dư dả; còn rất nhiều chỗ trống [thành ngữ]
Anh ấy làm việc này vẫn còn dư dả.
rộng rãi dư dả; có nhiều chỗ để xoay xở [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn có thừa khả năng.
rộng rãi dư dả; còn rất nhiều chỗ trống [thành ngữ]
Anh ấy làm việc này vẫn còn dư dả.
rộng rãi dư dả; có nhiều chỗ để xoay xở [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn có thừa khả năng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
rộng rãi dư dả; còn rất nhiều chỗ trống [thành ngữ]
rộng rãi dư dả; còn rất nhiều chỗ trống [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.