- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
ân nhân; người ơn
Anh ấy thật sự là ân nhân của tôi.
ân nhân; người ơn
Anh ấy là ân nhân của tôi.
ân nhân; người ơn
Anh ấy thật sự là ân nhân của tôi.
ân nhân; người ơn
Anh ấy là ân nhân của tôi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
ân nhân; người ơn
ân nhân; người ơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.