- 貝bối(vỏ sò, tiền của)
- 易dịch/dị(trao đổi, dễ dàng)
Ban thưởng tiền của cho người khác, dễ như trao đổi vật quý.
ban ơn; ban phát; ân sủng
中给予别人好处或帮助gěiyǔ biérén hǎochu chù huò bāngzhù
Đây là ân huệ của trời ban.
ban ơn; ban phát; ân sủng
中给予别人好处或帮助gěiyǔ biérén hǎochu chù huò bāngzhù
Đây là ân huệ của trời ban.
Ban thưởng tiền của cho người khác, dễ như trao đổi vật quý.
Ban thưởng tiền của cho người khác, dễ như trao đổi vật quý.
ban ơn; ban phát; ân sủng
ban ơn; ban phát; ân sủng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.