- 宀miên(mái nhà)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
tuân thủ nghiêm ngặt; giữ đúng
Chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt lời hứa.
tuân thủ nghiêm ngặt; giữ đúng
Chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt lời hứa.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
tuân thủ nghiêm ngặt; giữ đúng
tuân thủ nghiêm ngặt; giữ đúng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.