- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
vừa vặn; phù hợp đúng mức
Kích thước này vừa đúng yêu cầu của tôi.
vừa vặn; phù hợp đúng mức
Kích thước này vừa đúng yêu cầu của tôi.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
vừa vặn; phù hợp đúng mức
vừa vặn; phù hợp đúng mức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.