đúng là; chính xác; vừa vặn
中正好;恰当zhèng hǎo;qià dàng
Đây chính xác là điều tôi muốn nói.
điệu cha-cha-cha (khiêu vũ)
中一种拉丁舞蹈,节奏快、动作活泼yī zhǒng lādīng wǔdǎo, jiézòu kuài, dòngzuò huóbō
Cô ấy thích nhảy cha-cha.
đúng là; chính xác; vừa vặn
中正好;恰当zhèng hǎo;qià dàng
Đây chính xác là điều tôi muốn nói.
điệu cha-cha-cha (khiêu vũ)
中一种拉丁舞蹈,节奏快、动作活泼yī zhǒng lādīng wǔdǎo, jiézòu kuài, dòngzuò huóbō
Cô ấy thích nhảy cha-cha.