- 口khẩu(miệng)
- 惡ác/ố(xấu xa, ghét bỏ)
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
siêu lạm phát; lạm phát phi mã
Lạm phát phi mã có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.
siêu lạm phát; lạm phát phi mã
Lạm phát phi mã có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Cơ thể (⺼) phình to ra như đang lớn dài (长) — đó là sự trướng phồng.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Cơ thể (⺼) phình to ra như đang lớn dài (长) — đó là sự trướng phồng.
siêu lạm phát; lạm phát phi mã
siêu lạm phát; lạm phát phi mã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.