- 口khẩu(miệng)
- 惡ác/ố(xấu xa, ghét bỏ)
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
nước bẩn; nước độc
Nước ở đây là nước bẩn.
nước bẩn; nước độc; nước không uống được
Nước bẩn không thể uống được.
nước bẩn; nước thải
Những nước bẩn này không thể uống được.
nước bẩn; nước độc
Nước ở đây là nước bẩn.
nước bẩn; nước độc; nước không uống được
Nước bẩn không thể uống được.
nước bẩn; nước thải
Những nước bẩn này không thể uống được.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước bẩn; nước độc
nước bẩn; nước độc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.