- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
gây bực bội; khó chịu; phiền não
Đây thực sự là một vấn đề khó chịu.
đáng tức; bực bội
Đây thật sự là một vấn đề đáng bực mình.
gây khó chịu; bực bội; khó chịu
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
gây bực bội; khó chịu; phiền não
Đây thực sự là một vấn đề khó chịu.
đáng tức; bực bội
Đây thật sự là một vấn đề đáng bực mình.
gây khó chịu; bực bội; khó chịu
Điều này thật đáng ghét!
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
gây bực bội; khó chịu; phiền não
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Điều này thật đáng ghét!