người hiệp nghĩa; hiệp khách; nghĩa hiệp
người hiệp nghĩa; hiệp khách; nghĩa hiệp
Anh ấy là một vị tướng dũng mãnh.
dũng mãnh; hung hãn
Anh ấy là một tướng dũng mãnh.
dũng mãnh; hiên ngang
hăng hái dũng cảm; phấn chấn dũng mãnh
Anh ấy là một người không sợ chết.
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
hung dữ; hung hãn
Cô ấy là một người phụ nữ hung dữ.
người hiệp nghĩa; hiệp khách; nghĩa hiệp
Anh ấy là một vị tướng dũng mãnh.
dũng mãnh; hung hãn
Anh ấy là một tướng dũng mãnh.
dũng mãnh; hiên ngang
hăng hái dũng cảm; phấn chấn dũng mãnh
Anh ấy là một người không sợ chết.
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
hung dữ; hung hãn
Cô ấy là một người phụ nữ hung dữ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.