- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Hummer (thương hiệu xe hơi)
Hummer (thương hiệu xe hơi)
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Hummer (thương hiệu xe hơi)
Hummer (thương hiệu xe hơi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.