- 木mộc(cây gỗ)
- 其kỳ(đó, ấy)
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
rút lại nước cờ; hối kỳ
Chơi cờ không thể rút lại nước đi.
rút lại nước cờ; hối kỳ
Chơi cờ không thể rút lại nước đi.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
rút lại nước cờ; hối kỳ
rút lại nước cờ; hối kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.