- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
xa xôi; sâu xa (về thời gian hoặc không gian)
Đó là một câu chuyện xa xưa.
xa xôi; xa cách
Anh ấy thích cảnh núi non xa xăm.
xa xôi; lâu xa; xa xưa
Anh ấy thích phong cảnh xa xăm.
xa xôi; sâu xa (về thời gian hoặc không gian)
Đó là một câu chuyện xa xưa.
xa xôi; xa cách
Anh ấy thích cảnh núi non xa xăm.
xa xôi; lâu xa; xa xưa
Anh ấy thích phong cảnh xa xăm.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
xa xôi; sâu xa (về thời gian hoặc không gian)
xa xôi; sâu xa (về thời gian hoặc không gian)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.