- 县huyện(huyện (đơn vị hành chính))
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
treo; lơ lửng; bất an
Bức tranh này được treo trên tường.
chưa được giải quyết; còn tồn đọng
Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết.
treo; treo lơ lửng; chưa giải quyết; công bố
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
treo; lơ lửng; bất an
Bức tranh này được treo trên tường.
chưa được giải quyết; còn tồn đọng
Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết.
treo; treo lơ lửng; chưa giải quyết; công bố
Đây là một thông báo.
vô căn cứ; mơ hồ; treo lơ lửng
Cách nói này rất vô căn cứ.
vô căn cứ; không có cơ sở; bịa đặt
Cách nói này rất mơ hồ.
lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)
Bạn không cần phải lo lắng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đây là một thông báo.
vô căn cứ; mơ hồ; treo lơ lửng
Cách nói này rất vô căn cứ.
vô căn cứ; không có cơ sở; bịa đặt
Cách nói này rất mơ hồ.
lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)
Bạn không cần phải lo lắng.